necklace
Anh /ˈnekləs/Mỹ /ˈnekləs/
A2Đời sống
Nghĩa của necklace
- n.vòng cổ; dây chuyềna piece of jewellery worn around the neck
Câu ví dụ
She wore a silver necklace with a tiny bird.
Cô ấy đeo một chiếc dây chuyền bạc có mặt hình chú chim nhỏ.
A handmade necklace can reflect local traditions while providing income for craftspeople in rural communities.
Một chiếc vòng cổ làm thủ công vừa thể hiện truyền thống địa phương, vừa mang lại thu nhập cho người thợ thủ công ở các cộng đồng nông thôn.
Cụm từ thường gặp
- wear a necklace — đeo dây chuyền
- a pearl necklace — chuỗi ngọc trai
- a silver necklace — dây chuyền bạc
💡 Phần đuôi -lace đọc là /ləs/, không giống cách đọc của từ lace.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →