collapse

Anh /kəˈlæps/Mỹ /kəˈlæps/

B2Thành phố
Tranh minh họa từ collapse

Nghĩa của collapse

  1. v.sụp đổ; suy sụp; ngã quỵTo fall down suddenly or stop functioning completely.
  2. n.sự sụp đổ; sự thất bại hoàn toànA sudden fall or complete failure of something.

Câu ví dụ

The old garden shed collapsed during last night's storm.

Căn lều vườn cũ bị sập trong cơn bão đêm qua.

Poor maintenance can cause bridges to collapse, making regular inspections essential for public safety.

Bảo trì kém có thể khiến cầu bị sập, vì vậy kiểm tra định kỳ là việc thiết yếu để bảo đảm an toàn công cộng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

collapsible (adj.)

💡 Khi nói về sự sụp đổ hoặc suy sụp, collapse thường là nội động từ, không dùng ở dạng bị động.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← immuneexpressway →