immune
Anh /ɪˈmjuːn/Mỹ /ɪˈmjuːn/
B2Sức khỏe
Nghĩa của immune
- adj.có khả năng miễn dịch; thuộc miễn dịchProtected against a particular disease.
- adj.thuộc hệ miễn dịchRelating to the body's defence against disease.
- adj.không bị ảnh hưởng; được miễn trừNot affected by something, or protected from a legal obligation.
Câu ví dụ
The vet explained that vaccination would make our puppy immune.
Bác sĩ thú y giải thích rằng tiêm phòng sẽ giúp chú chó con nhà chúng tôi có khả năng miễn dịch.
Although technology creates new opportunities, no industry is completely immune to the effects of economic change.
Dù công nghệ tạo ra nhiều cơ hội mới, không ngành nghề nào hoàn toàn miễn nhiễm trước tác động của biến động kinh tế.
Cụm từ thường gặp
- immune to infection — miễn nhiễm với nhiễm trùng
- the immune system — hệ miễn dịch
- an immune response — phản ứng miễn dịch
- immune from prosecution — được miễn truy tố
Họ từ
immunity (n.) · immunise (v.) · immunisation (n.)
💡 immune to nghĩa là không bị ảnh hưởng bởi; immune from thường nghĩa là được miễn khỏi.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →