province
Anh /ˈprɒvɪns/Mỹ /ˈprɑːvɪns/
Nghĩa của province
- n.tỉnh; đơn vị hành chínhA major administrative area within a country
- n.phạm vi trách nhiệm; lĩnh vực chuyên mônAn area of responsibility or expertise belonging to someone
Câu ví dụ
My aunt lives in a quiet village in this province.
Dì tôi sống trong một ngôi làng yên tĩnh ở tỉnh này.
Each province should adapt its transport policies to local geography, population density, and economic needs.
Mỗi tỉnh nên điều chỉnh chính sách giao thông cho phù hợp với địa lý, mật độ dân số và nhu cầu kinh tế của địa phương.
Cụm từ thường gặp
- a coastal province — tỉnh ven biển
- provincial capital — thủ phủ tỉnh
- the province of experts — lĩnh vực của các chuyên gia
Họ từ
provincial (adj.)
💡 Khi nói phạm vi trách nhiệm, thường dùng the province of.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →