pastime
Anh /ˈpɑːstaɪm/Mỹ /ˈpæstaɪm/
B2Đời sống
Nghĩa của pastime
- n.thú tiêu khiển; hoạt động giải tríAn activity you enjoy doing in your free time.
Câu ví dụ
Gardening became her favourite pastime after she retired.
Làm vườn đã trở thành thú tiêu khiển yêu thích của bà sau khi nghỉ hưu.
Outdoor pastimes can improve mental health while encouraging people to spend less time using electronic devices.
Các hoạt động giải trí ngoài trời có thể cải thiện sức khỏe tinh thần, đồng thời khuyến khích mọi người dành ít thời gian hơn cho thiết bị điện tử.
Cụm từ thường gặp
- favourite pastime — thú tiêu khiển yêu thích
- popular pastime — thú tiêu khiển phổ biến
- leisure pastime — thú tiêu khiển lúc nhàn rỗi
Đồng nghĩa
hobby, recreation
💡 Chỉ hoạt động lúc rảnh rỗi; lưu ý chính tả chỉ có một chữ s.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →