feather
Anh /ˈfeðə/Mỹ /ˈfeðər/
Nghĩa của feather
- n.lông vũOne of the light, soft structures covering a bird's body.
Câu ví dụ
A white feather floated gently onto the garden path.
Một chiếc lông vũ trắng nhẹ nhàng bay xuống lối đi trong vườn.
Feathers help birds maintain their body temperature, allowing them to survive in colder environments.
Lông vũ giúp chim giữ được thân nhiệt, nhờ đó chúng có thể sống sót ở những môi trường lạnh hơn.
Cụm từ thường gặp
- a bird's feathers — lông chim
- tail feathers — lông đuôi
- as light as a feather — nhẹ như lông hồng
Họ từ
feathery (adj.) · feathered (adj.)
💡 feather chỉ một chiếc lông vũ; fur thường chỉ bộ lông dày của động vật.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →