expressway
Anh /ɪkˈspresweɪ/Mỹ /ɪkˈspresweɪ/
B2Du lịch
Nghĩa của expressway
- n.đường cao tốcA wide road designed for fast traffic, with limited access.
Câu ví dụ
We took the expressway to reach the airport before sunrise.
Chúng tôi đi đường cao tốc để đến sân bay trước khi mặt trời mọc.
Building a new expressway may reduce journey times, but it can also encourage greater dependence on private cars.
Xây dựng đường cao tốc mới có thể rút ngắn thời gian đi lại, nhưng cũng có thể khiến người dân phụ thuộc nhiều hơn vào xe riêng.
Cụm từ thường gặp
- expressway exit — lối ra đường cao tốc
- expressway construction — thi công đường cao tốc
- take the expressway — đi đường cao tốc
Đồng nghĩa
motorway, freeway
💡 Từ này thường gặp trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh châu Á; người Anh thường nói motorway.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →