local
Anh /ˈləʊkəl/Mỹ /ˈloʊkəl/
Nghĩa của local
- adj.địa phương; bản địarelating to the area where someone lives or something happens
- n.người địa phương; dân địa phươnga person who lives in a particular area
- adj.cục bộ; khu vựcaffecting only a limited part of something
Câu ví dụ
We buy fresh bread from our local bakery every morning.
Chúng tôi mua bánh mì tươi ở tiệm bánh địa phương mỗi sáng.
Supporting local businesses can strengthen community ties and keep more money circulating within the regional economy.
Ủng hộ doanh nghiệp địa phương có thể củng cố sự gắn kết cộng đồng và giữ nhiều tiền hơn lưu thông trong nền kinh tế vùng.
Cụm từ thường gặp
- local community — cộng đồng địa phương
- local authorities — chính quyền địa phương
- local residents — cư dân địa phương
- local anaesthetic — thuốc gây tê cục bộ
Họ từ
locally (adv.) · locality (n.) · localise (v.)
Đồng nghĩa
nearby
💡 Dạng số nhiều của danh từ là locals, nghĩa là người địa phương; locally là trạng từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →