pill
Anh /pɪl/Mỹ /pɪl/
A2Sức khỏe
Nghĩa của pill
- n.viên thuốca small solid piece of medicine that you swallow
- n.thuốc tránh thai dạng uốngan oral medicine used to prevent pregnancy
Câu ví dụ
He swallowed the pill with a glass of water.
Anh ấy uống viên thuốc với một cốc nước.
Although a pill may relieve symptoms, lasting improvements in health often require changes to daily habits.
Mặc dù một viên thuốc có thể giảm triệu chứng, nhưng để cải thiện sức khỏe lâu dài thường cần thay đổi thói quen hằng ngày.
Cụm từ thường gặp
- take a pill — uống thuốc
- swallow a pill — nuốt viên thuốc
- vitamin pill — viên vitamin
- the pill — thuốc tránh thai
Đồng nghĩa
tablet
💡 take a pill nghĩa là uống thuốc; the pill thường chỉ riêng thuốc tránh thai dạng uống.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →