mango
Anh /ˈmæŋɡəʊ/Mỹ /ˈmæŋɡoʊ/
A2Đời sống
Nghĩa của mango
- n.xoàiA tropical fruit with sweet orange flesh and a large stone
Câu ví dụ
This mango is sweet enough to eat without sugar.
Quả xoài này ngọt đến mức ăn được mà không cần thêm đường.
Improved storage facilities can help mango farmers reduce food waste and earn more reliable incomes.
Cải thiện cơ sở bảo quản có thể giúp người trồng xoài giảm lãng phí thực phẩm và có thu nhập ổn định hơn.
Cụm từ thường gặp
- a ripe mango — quả xoài chín
- mango juice — nước ép xoài
- mango flesh — thịt xoài
💡 Số nhiều là mangoes hoặc mangos đều đúng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →