stove
Anh /stəʊv/Mỹ /stoʊv/
A2Đời sống
Nghĩa của stove
- n.bếp; lò sưởia device used for cooking food or heating a room
Câu ví dụ
A pot of soup is bubbling on the stove.
Một nồi súp đang sôi lục bục trên bếp.
Replacing traditional indoor stoves with cleaner models can reduce household air pollution and improve respiratory health.
Thay thế bếp đốt trong nhà truyền thống bằng các loại bếp sạch hơn có thể giảm ô nhiễm không khí trong nhà và cải thiện sức khỏe đường hô hấp.
Cụm từ thường gặp
- gas stove — bếp ga
- electric stove — bếp điện
- wood-burning stove — bếp củi
- on the stove — trên bếp
💡 stove dùng để nấu ăn hoặc sưởi ấm; oven chỉ riêng lò nướng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →