speed
Anh /spiːd/Mỹ /spiːd/
A2Du lịch
Nghĩa của speed
- n.tốc độHow fast something moves, happens, or operates
- v.chạy nhanh; lao nhanhTo move or travel very fast
- v.chạy quá tốc độTo drive faster than the legal limit
Câu ví dụ
The train picked up speed as we left town.
Tàu tăng tốc khi chúng tôi rời khỏi thị trấn.
Reducing vehicle speeds near schools can significantly improve road safety for children walking or cycling to class.
Giảm tốc độ xe gần trường học có thể cải thiện đáng kể an toàn đường bộ cho trẻ em đi bộ hoặc đạp xe đến lớp.
Cụm từ thường gặp
- at high speed — với tốc độ cao
- a speed limit — giới hạn tốc độ
- pick up speed — tăng tốc
- speed up — tăng tốc
Họ từ
speedy (adj.) · speedily (adv.) · speeding (n.)
Đồng nghĩa
pace, velocity
💡 speed up nghĩa là tăng tốc; speed cũng có thể là động từ, nghĩa là lái xe quá tốc độ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →