standstill
Anh /ˈstændstɪl/Mỹ /ˈstændstɪl/
Nghĩa của standstill
- n.sự đình trệ; sự ngưng trệA state in which all movement or activity has stopped.
Câu ví dụ
Traffic came to a standstill outside the station.
Giao thông bên ngoài nhà ga hoàn toàn đình trệ.
Severe flooding brought construction to a standstill, delaying urgently needed housing projects across the region.
Lũ lụt nghiêm trọng khiến các công trình xây dựng đình trệ hoàn toàn, làm chậm trễ các dự án nhà ở cấp thiết trên toàn khu vực.
Cụm từ thường gặp
- come to a standstill — rơi vào tình trạng đình trệ
- bring something to a standstill — làm đình trệ điều gì
- at a standstill — đang đình trệ
Đồng nghĩa
halt, stop
💡 Thường dùng come to a standstill; lưu ý mạo từ a.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →