assertion
Anh /əˈsɜːʃən/Mỹ /əˈsɝːʃən/
C1Tư duy
Nghĩa của assertion
- n.khẳng định; lời khẳng địnha confident statement that something is true
- n.sự bảo vệ quyền lợi, quyền lực hoặc độc lậpthe act of firmly expressing rights, authority, or independence
Câu ví dụ
Her assertion that the shop was closed proved wrong.
Lời khẳng định của cô ấy rằng cửa hàng đã đóng cửa hóa ra là sai.
The assertion that economic growth always improves wellbeing requires careful examination of social and environmental evidence.
Lời khẳng định rằng tăng trưởng kinh tế luôn cải thiện phúc lợi cần được xem xét kỹ lưỡng dựa trên bằng chứng xã hội và môi trường.
Cụm từ thường gặp
- make an assertion — đưa ra một khẳng định
- unsupported assertion — khẳng định thiếu căn cứ
- challenge an assertion — chất vấn một khẳng định
- assertion of rights — sự bảo vệ quyền lợi
Họ từ
assert (v.) · assertive (adj.) · assertively (adv.) · assertiveness (n.)
Đồng nghĩa
claim, statement
💡 Thường dùng the assertion that…; khẳng định không có nghĩa là đã có bằng chứng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →