fodder
Anh /ˈfɒdə/Mỹ /ˈfɑːdər/
Nghĩa của fodder
- n.thức ăn gia súcFood such as hay or straw given to farm animals.
- n.tư liệu; chất liệu để khai thácMaterial that can be used for a particular purpose.
Câu ví dụ
We stored extra fodder in the barn before winter.
Trước mùa đông, chúng tôi đã dự trữ thêm thức ăn gia súc trong chuồng.
Celebrity lifestyles often provide fodder for media coverage, diverting public attention from more significant social issues.
Đời sống của người nổi tiếng thường trở thành đề tài cho báo chí, làm công chúng xao nhãng khỏi những vấn đề xã hội quan trọng hơn.
Cụm từ thường gặp
- winter fodder — thức ăn gia súc mùa đông
- fodder crops — cây làm thức ăn gia súc
- fodder for gossip — đề tài để bàn tán
Đồng nghĩa
feed
💡 Thường không đếm được; fodder for cũng có thể dùng theo nghĩa bóng là tư liệu để khai thác.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →