occupant

Anh /ˈɒkjəpənt/Mỹ /ˈɑːkjəpənt/

C1Thành phố
Tranh minh họa từ occupant

Nghĩa của occupant

  1. n.người cư trú; người sử dụng; người ngồi trên xeSomeone who lives in or uses a room, building, or vehicle.

Câu ví dụ

The previous occupant left some curtains in the flat.

Chủ nhà trước đã để lại một vài rèm cửa trong căn hộ.

Building regulations should ensure that every occupant can leave safely in the event of a fire.

Quy định xây dựng cần bảo đảm rằng mọi người sử dụng tòa nhà đều có thể thoát ra an toàn khi xảy ra hỏa hoạn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

occupy (v.) · occupied (adj.) · occupancy (n.) · occupation (n.)

💡 Nhấn mạnh người thực tế cư trú hoặc sử dụng, không nhất thiết là owner (chủ sở hữu).
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← slackdescendant →