slack

Anh /slæk/Mỹ /slæk/

C1Đời sống
Tranh minh họa từ slack

Nghĩa của slack

  1. adj.lỏng; không căngloose rather than tightly stretched
  2. adj.ế ẩm; lơ làless busy, active, or careful than expected
  3. n.phần lỏng; phần dư thừalooseness in a rope, or unused capacity

Câu ví dụ

The tent rope was slack after the heavy rain.

Dây lều bị chùng xuống sau trận mưa lớn.

When demand is slack, manufacturers may reduce working hours rather than dismiss experienced employees immediately.

Khi nhu cầu giảm, các nhà sản xuất có thể cắt giảm giờ làm việc thay vì sa thải ngay những nhân viên giàu kinh nghiệm.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

slacken (v.) · slackness (n.)

Đồng nghĩa

loose

Trái nghĩa

taut, tight

💡 slack nghĩa là lỏng hoặc lơi lỏng; slacks là quần dài ống rộng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← chiseloccupant →