slack
Anh /slæk/Mỹ /slæk/
C1Đời sống
Nghĩa của slack
- adj.lỏng; không căngloose rather than tightly stretched
- adj.ế ẩm; lơ làless busy, active, or careful than expected
- n.phần lỏng; phần dư thừalooseness in a rope, or unused capacity
Câu ví dụ
The tent rope was slack after the heavy rain.
Dây lều bị chùng xuống sau trận mưa lớn.
When demand is slack, manufacturers may reduce working hours rather than dismiss experienced employees immediately.
Khi nhu cầu giảm, các nhà sản xuất có thể cắt giảm giờ làm việc thay vì sa thải ngay những nhân viên giàu kinh nghiệm.
Cụm từ thường gặp
- slack rope — dây lỏng
- slack demand — nhu cầu ế ẩm
- take up the slack — siết lại phần lỏng; bù vào chỗ trống
- slack off — lơi lỏng; lười biếng
Họ từ
slacken (v.) · slackness (n.)
Đồng nghĩa
loose
Trái nghĩa
taut, tight
💡 slack nghĩa là lỏng hoặc lơi lỏng; slacks là quần dài ống rộng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →