roof
Anh /ruːf/Mỹ /ruːf/
Nghĩa của roof
- n.mái nhà; nócthe top covering of a building or vehicle
- v.lợp máito cover a building with a roof
Câu ví dụ
Rain drummed on the roof throughout the night.
Mưa rơi lộp độp trên mái nhà suốt đêm.
Installing solar panels on the roof can help households lower electricity bills and reduce their environmental impact.
Lắp đặt tấm pin mặt trời trên mái nhà có thể giúp hộ gia đình giảm tiền điện và giảm tác động đến môi trường.
Cụm từ thường gặp
- flat roof — mái bằng
- roof tiles — ngói lợp mái
- under one roof — dưới cùng một mái nhà
- roof leak — mái nhà bị dột
Họ từ
roofing (n.) · rooftop (n.) · roofless (adj.)
💡 Số nhiều là roofs; roof chỉ mái ngoài của tòa nhà, còn ceiling chỉ trần nhà bên trong.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →