narrow
Anh /ˈnærəʊ/Mỹ /ˈnæroʊ/
A2Đời sống
Nghĩa của narrow
- adj.hẹphaving little distance from one side to the other
- adj.hạn hẹp; sát nútlimited in range or achieved by only a small margin
- v.thu hẹp; trở nên hẹpto become or make something less wide or extensive
Câu ví dụ
The narrow path only allows us to walk single file.
Con đường hẹp này chỉ cho phép chúng tôi đi thành hàng một.
Governments should invest in rural schools to narrow the educational gap between urban and remote communities.
Chính phủ nên đầu tư vào trường học ở nông thôn để thu hẹp khoảng cách giáo dục giữa đô thị và các cộng đồng vùng xa.
Cụm từ thường gặp
- a narrow street — con phố hẹp
- a narrow victory — chiến thắng sát nút
- narrow the gap — thu hẹp khoảng cách
- narrow down the options — thu hẹp các lựa chọn
Họ từ
narrowly (adv.) · narrowness (n.)
Trái nghĩa
wide, widen
💡 narrow down nghĩa là thu hẹp phạm vi lựa chọn, không chỉ việc đường trở nên hẹp.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →