anymore

Anh /ˌeniˈmɔː/Mỹ /ˌeniˈmɔːr/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ anymore

Nghĩa của anymore

  1. adv.không còn; không ... nữaAny longer, usually in negative statements.

Câu ví dụ

I don't take the bus to school anymore.

Tôi không đi xe buýt đến trường nữa.

Many employees do not commute every day anymore because their employers now offer flexible working arrangements.

Nhiều nhân viên không còn đi làm mỗi ngày nữa, vì giờ đây công ty của họ cung cấp các hình thức làm việc linh hoạt.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

any longer

💡 Biểu thị 'không còn nữa'; tiếng Anh Anh thường viết 'any more' tách rời khi mang nghĩa số lượng nhiều hơn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← narrowill →