renovation

Anh /ˌrenəˈveɪʃən/Mỹ /ˌrenəˈveɪʃən/

B2Thành phố
Tranh minh họa từ renovation

Nghĩa của renovation

  1. n.cải tạo; tu sửaThe process of repairing and improving a building or room.

Câu ví dụ

We stayed with friends during the renovation of our kitchen.

Trong thời gian sửa lại bếp, chúng tôi ở nhờ nhà bạn bè.

The renovation of historic buildings can preserve local identity while providing suitable spaces for modern businesses.

Việc cải tạo các công trình lịch sử có thể giữ gìn bản sắc địa phương, đồng thời tạo ra không gian phù hợp cho các doanh nghiệp hiện đại.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

renovate (v.) · renovator (n.)

Đồng nghĩa

refurbishment

💡 Chủ yếu chỉ việc tu sửa công trình xây dựng; việc đổi mới thể chế thường không dùng từ này.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← bestselleracre →