crossing

Anh /ˈkrɒsɪŋ/Mỹ /ˈkrɔːsɪŋ/

A2Thành phố
Tranh minh họa từ crossing

Nghĩa của crossing

  1. n.vạch qua đường; điểm băng qua đườngA designated place where people or vehicles cross.
  2. n.chuyến vượt biển hoặc vượt sôngA journey across water or another geographical barrier.

Câu ví dụ

We waited at the crossing until the cars stopped.

Chúng tôi đợi ở vạch qua đường cho đến khi xe cộ dừng lại.

Installing a pedestrian crossing near every school can help protect children and encourage more families to walk.

Lắp đặt vạch qua đường dành cho người đi bộ gần mỗi trường học có thể giúp bảo vệ trẻ em và khuyến khích nhiều gia đình đi bộ hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

cross (v.)

💡 Khi là danh từ, crossing có thể chỉ nơi băng qua đường, cũng có thể chỉ chuyến đi ngang qua vùng nước bằng thuyền.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← reportcover →