car park
Anh /ˈkɑː pɑːk/Mỹ /ˈkɑːr pɑːrk/
Nghĩa của car park
- n.bãi đỗ xeAn area or building where cars can be parked.
Câu ví dụ
We found a space in the station car park.
Chúng tôi tìm được một chỗ trống trong bãi đỗ xe ở nhà ga.
Replacing an underused car park with green space could improve the quality of life for nearby residents.
Thay một bãi đỗ xe ít được sử dụng bằng không gian xanh có thể nâng cao chất lượng cuộc sống của cư dân gần đó.
Cụm từ thường gặp
- multi-storey car park — bãi đỗ xe nhiều tầng
- underground car park — bãi đỗ xe ngầm
- car park entrance — lối vào bãi đỗ xe
Đồng nghĩa
parking lot
💡 Tiếng Anh Anh thường dùng car park; tiếng Anh Mỹ thường gọi bãi đỗ xe ngoài trời là parking lot.
Lưu ý: Quy chuẩn chính tả: danh từ thường viết là car park, không có dấu gạch nối.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →