neck
Anh /nek/Mỹ /nek/
A2Sức khỏe
Nghĩa của neck
- n.cổthe body part connecting the head to the shoulders
- n.cổ chai; phần cổ hẹpa narrow part of an object, such as a bottle
Câu ví dụ
He wrapped a warm scarf around his neck.
Anh ấy quấn một chiếc khăn ấm quanh cổ.
Office workers may experience neck pain if their computer screens are positioned at an unsuitable height.
Nhân viên văn phòng có thể bị đau cổ nếu màn hình máy tính đặt ở độ cao không phù hợp.
Cụm từ thường gặp
- neck pain — đau cổ
- a stiff neck — cổ cứng đờ
- the neck of a bottle — cổ chai
💡 neck chỉ cổ; throat chỉ họng, không được dùng lẫn lộn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →