lamp
Anh /læmp/Mỹ /læmp/
A2Đời sống
Nghĩa của lamp
- n.đènA device that produces light, often on a table.
Câu ví dụ
She switched on the lamp beside her bed.
Cô ấy bật chiếc đèn cạnh giường.
Using an adjustable desk lamp can improve comfort for students who study in poorly lit rooms.
Dùng đèn bàn có thể điều chỉnh được giúp học sinh học trong phòng thiếu sáng thoải mái hơn.
Cụm từ thường gặp
- desk lamp — đèn bàn
- bedside lamp — đèn đầu giường
- floor lamp — đèn cây; đèn sàn
- switch on a lamp — bật đèn
💡 lamp chỉ đồ đèn; light cũng có thể chỉ ánh sáng hoặc luồng sáng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →