grape

Anh /ɡreɪp/Mỹ /ɡreɪp/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ grape

Nghĩa của grape

  1. n.quả nhoA small round fruit growing in bunches on vines.

Câu ví dụ

She packed some grapes in my lunch box.

Cô ấy đã cho vài quả nho vào hộp cơm trưa của tôi.

Farmers growing grapes may need more efficient irrigation systems as summers become hotter and drier.

Người trồng nho có thể cần hệ thống tưới tiêu hiệu quả hơn khi mùa hè ngày càng nóng và khô.

Cụm từ thường gặp

💡 Một quả nho dùng a grape, một chùm nho dùng a bunch of grapes.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← lamppan →