pan

Anh /pæn/Mỹ /pæn/

A2Đời sống
Tranh minh họa từ pan

Nghĩa của pan

  1. n.chảo; xoonga metal container used for cooking or baking food
  2. v.chê bai gay gắtto criticize a performance, book, or film very harshly
  3. v.lia máy; xoay ống kínhto turn a camera slowly across a scene

Câu ví dụ

Heat the oil in a pan before adding onions.

Đun nóng dầu trong chảo trước khi cho hành tây vào.

Television chefs can encourage healthier eating by demonstrating how to prepare nutritious meals using a single pan.

Các đầu bếp trên truyền hình có thể khuyến khích ăn uống lành mạnh hơn bằng cách hướng dẫn cách chế biến những bữa ăn bổ dưỡng chỉ với một chiếc chảo.

Cụm từ thường gặp

💡 Khi là động từ, quá khứ là panned và hiện tại phân từ là panning.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← grapestep →