step
Anh /step/Mỹ /step/
A2Đời sống
Nghĩa của step
- n.một bước; bậc thanga foot movement when walking, or a stair surface
- n.bước; biện phápone action in a process or towards a goal
- v.bước; đặt chânto move by lifting and placing your foot
Câu ví dụ
Take one step forward and close the door.
Bước lên trước một bước rồi đóng cửa lại.
Improving public transport is an important step towards reducing traffic congestion and air pollution in cities.
Cải thiện giao thông công cộng là một bước quan trọng để giảm ùn tắc giao thông và ô nhiễm không khí ở các thành phố.
Cụm từ thường gặp
- take a step — bước một bước; thực hiện biện pháp
- step by step — từng bước một
- take steps to — thực hiện các biện pháp để
- step on — giẫm lên
💡 take steps to do sth nghĩa là 'thực hiện biện pháp để làm việc gì đó'.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →