foggy

Anh /ˈfɒɡi/Mỹ /ˈfɑːɡi/

A2Thiên nhiên
Tranh minh họa từ foggy

Nghĩa của foggy

  1. adj.có sương mù; mù mịtfilled with fog, making things difficult to see
  2. adj.mơ hồ; lơ mơunclear or difficult to remember or understand

Câu ví dụ

The road was so foggy that we drove slowly.

Đường có sương mù dày đến mức chúng tôi phải lái xe chậm.

Foggy conditions can disrupt air travel, causing delays that affect both passengers and airport operations.

Thời tiết sương mù có thể làm gián đoạn chuyến bay, gây chậm trễ và ảnh hưởng đến cả hành khách lẫn hoạt động của sân bay.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

fog (n.)

Đồng nghĩa

misty, hazy

Trái nghĩa

clear

💡 foggy vừa có thể dùng để tả thời tiết, vừa có thể tả trí nhớ mơ hồ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← stepdouble →