double
Anh /ˈdʌbəl/Mỹ /ˈdʌbəl/
A2Đời sống
Nghĩa của double
- adj.gấp đôi; phần đôitwice the usual amount, size, or quantity
- v.tăng gấp đôi; làm nhân đôibecome twice as much, or make something twice as much
- n.gấp đôi; lượng gấp đôian amount that is twice as large as another
Câu ví dụ
I ordered a double portion of rice for lunch.
Tôi đã gọi một suất cơm gấp đôi cho bữa trưa.
The city plans to double its investment in cycling infrastructure to reduce traffic congestion.
Thành phố có kế hoạch tăng gấp đôi khoản đầu tư vào cơ sở hạ tầng dành cho xe đạp để giảm ùn tắc giao thông.
Cụm từ thường gặp
- double the amount — gấp đôi số lượng
- double in size — tăng gấp đôi quy mô
- double check — kiểm tra kỹ lại
- double room — phòng đôi
Họ từ
doubly (adv.)
Đồng nghĩa
twofold
Trái nghĩa
single, halve
💡 double nghĩa là trở thành gấp hai lần so với ban đầu, tức là tăng gấp đôi.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →