carpet
Anh /ˈkɑːpɪt/Mỹ /ˈkɑːrpɪt/
A2Đời sống
Nghĩa của carpet
- n.thảm trải sànA thick woven covering for a floor.
Câu ví dụ
We sat on the carpet and played cards.
Chúng tôi ngồi trên thảm và chơi bài.
Installing carpet in classrooms can reduce noise, although regular cleaning is necessary to maintain good hygiene.
Trải thảm trong lớp học có thể giảm tiếng ồn, tuy nhiên cần vệ sinh thường xuyên để giữ gìn vệ sinh tốt.
Cụm từ thường gặp
- lay a carpet — trải thảm
- fitted carpet — thảm trải kín sàn
- carpet cleaning — làm sạch thảm
Họ từ
carpeted (adj.) · carpeting (n.)
💡 carpet thường chỉ thảm trải diện tích lớn; rug thường chỉ thảm nhỏ có thể di chuyển được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →