twin
Anh /twɪn/Mỹ /twɪn/
A2Xã hội
Nghĩa của twin
- n.một trong cặp song sinhOne of two children born to the same mother together.
- adj.thành đôi; thuộc song sinhForming a matching pair, or relating to twins.
Câu ví dụ
My twin and I share a love of swimming.
Tôi và người sinh đôi của mình đều yêu thích bơi lội.
Studies involving identical twins help researchers understand how genes and environment influence human development.
Các nghiên cứu về cặp song sinh cùng trứng giúp các nhà nghiên cứu hiểu cách gen và môi trường ảnh hưởng đến sự phát triển của con người.
Cụm từ thường gặp
- identical twins — cặp song sinh cùng trứng
- twin sister — chị em gái sinh đôi
- twin beds — hai giường đơn
💡 a twin chỉ một người trong cặp sinh đôi; twins chỉ cả hai người.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →