through
Anh /θruː/Mỹ /θruː/
A2Đời sống
Nghĩa của through
- prep.xuyên qua; đi quaFrom one side or end to the other, within something.
- prep.thông qua; nhờBy using a particular method, person, or process.
- adv.từ đầu đến cuối; quaFrom beginning to end, or from one side to another.
Câu ví dụ
Sunlight streamed through the curtains and warmed the room.
Ánh nắng chiếu xuyên qua rèm cửa và làm căn phòng ấm lên.
Students can develop practical skills through projects that require cooperation and creative problem solving.
Học sinh có thể phát triển kỹ năng thực hành thông qua các dự án đòi hỏi sự hợp tác và giải quyết vấn đề một cách sáng tạo.
Cụm từ thường gặp
- walk through — đi xuyên qua
- through experience — thông qua kinh nghiệm
- read through — đọc kỹ từ đầu đến cuối
- all through the night — suốt đêm
💡 through nhấn mạnh việc đi xuyên bên trong; across nhấn mạnh việc đi ngang qua bề mặt.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →