embankment
Anh /ɪmˈbæŋkmənt/Mỹ /ɪmˈbæŋkmənt/
Nghĩa của embankment
- n.bờ đê; nền đường đắp caoa raised bank supporting transport routes or holding back water
Câu ví dụ
We walked along the embankment beside the swollen river.
Chúng tôi đi dọc bờ đê bên dòng sông đang lên to.
Strengthening the river embankment could protect nearby homes from flooding as extreme rainfall becomes more frequent.
Gia cố bờ đê sông có thể bảo vệ những ngôi nhà gần đó khỏi lũ lụt khi mưa cực đoan ngày càng thường xuyên.
Cụm từ thường gặp
- river embankment — đê sông
- railway embankment — nền đường sắt
- build an embankment — đắp bờ đê
Họ từ
embank (v.)
Đồng nghĩa
bank, levee
💡 Có thể chỉ bờ đê ngăn nước, cũng có thể chỉ nền đường đắp cao đỡ đường bộ hoặc đường sắt.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →