exquisite

Anh /ɪkˈskwɪzɪt/Mỹ /ɪkˈskwɪzɪt/

C1Nghệ thuật
Tranh minh họa từ exquisite

Nghĩa của exquisite

  1. adj.tinh xảo; đẹp đẽExtremely beautiful and carefully made.
  2. adj.cực kỳ mãnh liệt; cực kỳ tinh tếDescribing a feeling or sensitivity of unusual intensity.

Câu ví dụ

She keeps an exquisite porcelain bowl on the shelf.

Cô ấy giữ một chiếc bát sứ tinh xảo trên giá.

Museums preserve exquisite examples of traditional craftsmanship, allowing future generations to appreciate their cultural and artistic value.

Bảo tàng lưu giữ những tác phẩm thủ công truyền thống tinh xảo, giúp các thế hệ sau trân trọng giá trị văn hóa và nghệ thuật của chúng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

exquisitely (adv.) · exquisiteness (n.)

Đồng nghĩa

beautiful, delicate

💡 Thường miêu tả công nghệ thủ công tinh xảo; khi bổ nghĩa cho pain thì nghĩa là rất dữ dội.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← transistorembankment →