hall

Anh /hɔːl/Mỹ /hɔːl/

A2Thành phố
Tranh minh họa từ hall

Nghĩa của hall

  1. n.hành lang; sảnhan entrance area or passage connecting rooms in a building
  2. n.hội trường; đại sảnha large room or building used for public gatherings
  3. n.ký túc xá đại họca building where university students live

Câu ví dụ

Please leave your wet shoes in the hall.

Làm ơn để giày ướt ở sảnh.

The community hall provides an affordable space where residents can attend classes and organise local events.

Hội trường cộng đồng mang đến một không gian có chi phí hợp lý để cư dân học lớp và tổ chức các hoạt động địa phương.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

hallway (n.)

💡 Trong tiếng Anh Anh, ký túc xá đại học thường gọi là halls hoặc halls of residence.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← mallhelpful →