mall
Anh /mɔːl/Mỹ /mɔːl/
Nghĩa của mall
- n.trung tâm thương mạia large building or complex containing many shops
Câu ví dụ
We spent the rainy afternoon browsing in the mall.
Chúng tôi dành cả buổi chiều mưa để đi dạo trong trung tâm thương mại.
A new shopping mall may create jobs, but it can also threaten small independent retailers.
Một trung tâm thương mại mới có thể tạo việc làm, nhưng cũng có thể đe dọa các nhà bán lẻ độc lập nhỏ.
Cụm từ thường gặp
- shopping mall — trung tâm thương mại
- indoor mall — trung tâm thương mại trong nhà
- mall entrance — lối vào trung tâm thương mại
Đồng nghĩa
shopping centre
💡 mall thường dùng trong tiếng Anh Mỹ; tiếng Anh Anh thường dùng shopping centre.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →