provide
Anh /prəˈvaɪd/Mỹ /prəˈvaɪd/
A2Xã hội
Nghĩa của provide
- v.cung cấp; đáp ứngTo give someone something they need or make it available.
- v.nuôi dưỡng; chu cấpTo support someone financially by supplying what they need.
Câu ví dụ
The campsite provides clean towels and blankets for every guest.
Khu cắm trại cung cấp khăn tắm và chăn sạch cho mỗi khách.
Local authorities should provide affordable public transport to ensure that all residents can access essential services.
Chính quyền địa phương nên cung cấp dịch vụ giao thông công cộng với giá phải chăng để bảo đảm mọi cư dân đều tiếp cận được các dịch vụ thiết yếu.
Cụm từ thường gặp
- provide support — cung cấp hỗ trợ
- provide access to — tạo điều kiện tiếp cận
- provide someone with something — cung cấp cho ai đó thứ gì
- provide for a family — nuôi gia đình
Họ từ
provider (n.) · provision (n.)
Đồng nghĩa
supply, offer
💡 Dùng provide sb with sth hoặc provide sth for sb.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →