helpful
Anh /ˈhelpfəl/Mỹ /ˈhelpfəl/
A2Đời sống
Nghĩa của helpful
- adj.hữu ích; có íchMaking something easier to do or understand.
- adj.hay giúp đỡ; sẵn lòng giúp người khácWilling to help other people.
Câu ví dụ
Your map was helpful when we explored the village.
Bản đồ của bạn rất hữu ích khi chúng tôi khám phá ngôi làng.
Clear feedback is particularly helpful for students who are learning to organise their ideas in academic essays.
Phản hồi rõ ràng đặc biệt có ích với những học sinh đang học cách sắp xếp ý tưởng trong bài luận học thuật.
Cụm từ thường gặp
- helpful advice — lời khuyên hữu ích
- helpful information — thông tin hữu ích
- helpful staff — nhân viên nhiệt tình giúp đỡ
- find something helpful — thấy điều gì đó có ích
Họ từ
help (v.) · helper (n.) · helpfully (adv.) · helpfulness (n.)
Đồng nghĩa
useful, supportive
Trái nghĩa
unhelpful
💡 helpful có thể mô tả một vật hữu ích, cũng có thể mô tả một người sẵn lòng giúp đỡ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →