building
Anh /ˈbɪldɪŋ/Mỹ /ˈbɪldɪŋ/
Nghĩa của building
- n.tòa nhà; công trìnha structure with walls and a roof
- n.xây dựng; việc xây dựngthe activity of constructing houses or other structures
Câu ví dụ
Our apartment building has a garden on the roof.
Tòa chung cư của chúng tôi có một khu vườn trên mái.
Improving insulation in older buildings can reduce energy consumption and lower heating costs for residents.
Cải thiện cách nhiệt cho các tòa nhà cũ có thể giảm tiêu thụ năng lượng và giảm chi phí sưởi ấm cho cư dân.
Cụm từ thường gặp
- office building — tòa nhà văn phòng
- building materials — vật liệu xây dựng
- building site — công trường xây dựng
- historic building — công trình lịch sử
Họ từ
build (v.) · builder (n.) · rebuild (v.)
💡 Khi chỉ tòa nhà thì đếm được; khi chỉ hoạt động xây dựng thì thường không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →