another
Anh /əˈnʌðə/Mỹ /əˈnʌðɚ/
A1Đời sống
Nghĩa của another
- det.thêm một; khácone more, or a different one
- pron.một người khác; một cái khácone more person or thing, or a different one
Câu ví dụ
This cup is cracked, so please bring me another.
Cái cốc này bị nứt rồi, vậy làm ơn mang cho tôi một cái khác.
Another reason to invest in public transport is its potential to reduce urban air pollution.
Một lý do khác để đầu tư vào giao thông công cộng là tiềm năng giảm ô nhiễm không khí đô thị.
Cụm từ thường gặp
- another chance — một cơ hội khác
- another option — một lựa chọn khác
- one after another — lần lượt từng cái một
- another two days — thêm hai ngày nữa
💡 Thường đi với danh từ số ít; another two days nghĩa là thêm hai ngày nữa.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →