sunny

Anh /ˈsʌni/Mỹ /ˈsʌni/

A1Thiên nhiên
Tranh minh họa từ sunny

Nghĩa của sunny

  1. adj.nắng; nhiều nắnghaving plenty of bright sunlight
  2. adj.vui vẻ; lạc quancheerful and positive in character or mood

Câu ví dụ

We ate breakfast on the sunny balcony this morning.

Sáng nay, chúng tôi ăn sáng trên ban công đầy nắng.

Regions with sunny climates can generate substantial amounts of electricity through well-planned solar energy projects.

Các vùng có khí hậu nhiều nắng có thể sản xuất lượng điện đáng kể thông qua các dự án năng lượng mặt trời được quy hoạch tốt.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

sun (n.) · sunshine (n.) · sunless (adj.)

Đồng nghĩa

bright, sunlit

Trái nghĩa

cloudy, overcast

💡 sunny nhấn mạnh nhiều nắng, không nhất thiết nghĩa là nhiệt độ cao.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← buildingswim →