swim
Anh /swɪm/Mỹ /swɪm/
A1Thể thao
Nghĩa của swim
- v.bơi; bơi quaTo move through water using your body.
- n.buổi bơi; lần bơiAn occasion when you move through water for exercise or pleasure.
Câu ví dụ
We swim in the indoor pool every Saturday morning.
Sáng thứ Bảy nào chúng tôi cũng bơi ở bể bơi trong nhà.
Schools should teach children to swim because this essential skill improves both physical fitness and water safety.
Trường học nên dạy trẻ em bơi vì kỹ năng thiết yếu này vừa nâng cao thể lực vừa tăng cường an toàn dưới nước.
Cụm từ thường gặp
- go for a swim — đi bơi
- learn to swim — học bơi
- swim across — bơi qua
Họ từ
swimmer (n.) · swimming (n.)
💡 Biến đổi bất quy tắc: swim-swam-swum.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →