science
Anh /ˈsaɪəns/Mỹ /ˈsaɪəns/
A1Khoa học
Nghĩa của science
- n.khoa học; khoa học tự nhiênStudy of the natural world through observation and experiments
- n.ngành khoa họcA particular field of study using scientific methods
Câu ví dụ
We grew tiny crystals in our science class today.
Hôm nay trong giờ khoa học, chúng tôi đã nuôi những tinh thể nhỏ xíu.
Investment in science can help countries develop cleaner energy sources and improve public health.
Đầu tư vào khoa học có thể giúp các quốc gia phát triển nguồn năng lượng sạch hơn và cải thiện sức khỏe cộng đồng.
Cụm từ thường gặp
- science education — giáo dục khoa học
- natural sciences — khoa học tự nhiên
- advances in science — tiến bộ khoa học
- computer science — khoa học máy tính
Họ từ
scientist (n.) · scientific (adj.) · scientifically (adv.)
💡 Khi nói chung về khoa học thường không đếm được; khi chỉ một ngành cụ thể có thể dùng a science.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →