vicinity

Anh /vɪˈsɪnəti/Mỹ /vɪˈsɪnəti/

C1Thành phố
Tranh minh họa từ vicinity

Nghĩa của vicinity

  1. n.vùng lân cận; khu vực xung quanhThe area near a particular place.

Câu ví dụ

There are several quiet cafés in the vicinity.

Quanh đây có vài quán cà phê yên tĩnh.

Building new housing in the vicinity of railway stations can reduce car dependence and shorten daily commutes.

Xây dựng nhà ở mới gần các nhà ga xe lửa có thể giảm sự phụ thuộc vào ô tô và rút ngắn thời gian đi làm hằng ngày.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

surroundings, neighbourhood

💡 Thường dùng in the vicinity of; trang trọng hơn near.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← characterizescant →