scant

Anh /skænt/Mỹ /skænt/

C1Đời sống
Tranh minh họa từ scant

Nghĩa của scant

  1. adj.ít ỏi; không đủbarely enough, or less than is needed

Câu ví dụ

We had scant time to pack before the taxi arrived.

Chúng tôi hầu như không có thời gian thu dọn hành lý trước khi xe taxi đến.

There is scant evidence that longer working hours consistently lead to higher productivity across different industries.

Có rất ít bằng chứng cho thấy việc kéo dài giờ làm sẽ luôn dẫn đến năng suất cao hơn ở các ngành khác nhau.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

scanty (adj.) · scantily (adv.)

Đồng nghĩa

meagre, insufficient

Trái nghĩa

ample, abundant

💡 Nhấn mạnh sự ít đến mức không đủ; thường đứng trước danh từ, ví dụ scant evidence.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← vicinityprecarious →