precarious
Anh /prɪˈkeəriəs/Mỹ /prɪˈkeriəs/
C1Xã hội
Nghĩa của precarious
- adj.không vững chắc; dễ đổnot securely positioned and likely to fall
- adj.bấp bênh; dễ gặp nguy hiểm hoặc thất bạiuncertain and likely to become dangerous or unsuccessful
Câu ví dụ
The ladder looked precarious on the wet, uneven ground.
Cái thang trông rất chênh vênh trên nền đất ướt và gồ ghề.
Workers on short-term contracts often face precarious financial circumstances, making it difficult to plan for the future.
Công nhân làm hợp đồng ngắn hạn thường phải đối mặt với tình trạng tài chính bấp bênh, khiến họ khó lên kế hoạch cho tương lai.
Cụm từ thường gặp
- a precarious position — vị thế chông chênh
- precarious employment — việc làm bấp bênh
- a precarious balance — thế cân bằng không vững
- precarious finances — tài chính bấp bênh
Họ từ
precariously (adv.) · precariousness (n.)
Đồng nghĩa
unstable, insecure, risky
Trái nghĩa
secure, stable
💡 Từ này không chỉ có nghĩa là bất ổn mà còn hàm ý nguy cơ xảy ra sự cố bất cứ lúc nào.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →