fountain

Anh /ˈfaʊntɪn/Mỹ /ˈfaʊntən/

B1Thành phố
Tranh minh họa từ fountain

Nghĩa của fountain

  1. n.đài phun nướca structure that sends water into the air
  2. n.vòi uống nướca device supplying a stream of water for drinking

Câu ví dụ

Children watched the fountain sparkle in the afternoon sunlight.

Bọn trẻ ngắm đài phun nước lấp lánh dưới ánh nắng chiều.

A fountain can make a public square more attractive, although its maintenance requires water and energy.

Đài phun nước có thể làm quảng trường công cộng thêm hấp dẫn, dù việc bảo trì cần tiêu tốn nước và năng lượng.

Cụm từ thường gặp

💡 drinking fountain là vòi nước uống công cộng; fountain pen là bút máy.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← truthpirate →