pipe

Anh /paɪp/Mỹ /paɪp/

B1Thành phố
Tranh minh họa từ pipe

Nghĩa của pipe

  1. n.ống; đường ốngA hollow tube that carries liquid or gas.
  2. v.dẫn qua đường ống; dẫn bằng ốngTo carry liquid or gas through pipes.
  3. n.tẩu thuốcA small bowl with a tube used for smoking tobacco.

Câu ví dụ

Water dripped from a broken pipe under the sink.

Nước nhỏ giọt từ một đường ống bị vỡ dưới bồn rửa.

Replacing damaged water pipes can help cities conserve resources and ensure a reliable supply of clean drinking water.

Thay thế các đường ống nước bị hỏng có thể giúp thành phố tiết kiệm tài nguyên và bảo đảm nguồn nước sạch ổn định.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

piping (n.)

Đồng nghĩa

tube

💡 Pipe có thể là động từ: pipe water to nghĩa là dẫn nước đến một nơi nào đó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← physicalbillion →