demolish
Anh /dɪˈmɒlɪʃ/Mỹ /dɪˈmɑːlɪʃ/
Nghĩa của demolish
- v.phá hủy; phá dỡTo completely destroy a building or other structure.
- v.bác bỏ hoàn toànTo show clearly that an argument or theory is wrong.
Câu ví dụ
Workers demolished the old garage behind our house.
Công nhân đã phá dỡ nhà kho cũ phía sau nhà chúng tôi.
Cities should consider restoring historic buildings rather than demolishing them to make space for new developments.
Các thành phố nên cân nhắc phục hồi những tòa nhà lịch sử thay vì phá dỡ chúng để nhường chỗ cho các dự án mới.
Cụm từ thường gặp
- demolish a building — phá dỡ một tòa nhà
- demolish an argument — bác bỏ hoàn toàn lập luận
- demolish completely — phá dỡ hoàn toàn
Họ từ
demolition (n.)
Đồng nghĩa
destroy, raze
Trái nghĩa
construct
💡 demolish là ngoại động từ, đi trực tiếp với tân ngữ; cũng có thể dùng với nghĩa bác bỏ hoàn toàn một lập luận.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →